menu_book
見出し語検索結果 "nhược điểm" (1件)
日本語
名欠陥
名短所
Chiếc xe này có một nhược điểm ở phanh.
この車にはブレーキの欠陥がある。
swap_horiz
類語検索結果 "nhược điểm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhược điểm" (1件)
Chiếc xe này có một nhược điểm ở phanh.
この車にはブレーキの欠陥がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)